pied à terre
/,pjeidɑ:'teə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ tạm dừng, chỗ tạm trú: Một căn hộ hoặc chỗ ở nhỏ, thường ở thành phố, được sử dụng một cách không thường xuyên, tạm thời. Nó là nơi nghỉ chân hoặc ở tạm, khác với nơi ở chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They keep a small pied à terre in Paris for business trips. (Họ giữ một căn hộ nhỏ làm chỗ tạm trú ở Paris cho những chuyến công tác.)
- The apartment serves as a convenient pied à terre when she visits the capital. (Căn hộ đóng vai trò là một chỗ tạm dừng thuận tiện khi cô ấy đến thăm thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have/keep a pied à terre": sở hữu/duy trì một chỗ ở tạm thời.
- Many wealthy families from the countryside keep a pied à terre in the city. (Nhiều gia đình giàu có từ nông thôn duy trì một chỗ ở tạm trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Secondary residence: nơi ở thứ hai.
- Crash pad (thông tục): chỗ ở tạm bợ, chỗ ngủ nhờ.
- Lodging: chỗ ở, nhà trọ.
Từ đồng nghĩa
- Temporary accommodation: chỗ ở tạm thời.
- City flat: căn hộ ở thành phố (dùng tạm).
- Base: căn cứ, điểm dừng chân.
Lưu ý
- Đây là một từ mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "chân trên đất". Trong tiếng Anh, nó được dùng nguyên dạng và thường được in nghiêng () hoặc giữ nguyên cách viết tiếng Pháp.
- Khái niệm này thường gắn liền với một nơi ở nhỏ, tiện nghi cơ bản, dùng cho mục đích tạm thời như công tác, thăm viếng, thay vì sinh sống lâu dài.
danh từ
- chỗ tạm dừng, chỗ tạm tr